electromotive drug administration

Học thuật
Thân thiện
electromotive drug administration

A patient receives electromotive drug administration on their forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp trị liệu dùng điện đưa ion của thuốc vào các tế bào : Đây một kỹ thuật y tế sử dụng dòng điện tại chỗ để tạo lực đẩy, giúp đưa các ion thuốc thấm sâu vào trong các cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electromotive drug administration is often used in physiotherapy to deliver anti-inflammatory medication. (Phương pháp trị liệu dùng điện đưa ion của thuốc vào các tế bào thường được sử dụng trong vật trị liệu để đưa thuốc chống viêm vào.)
    • The doctor recommended electromotive drug administration to enhance the absorption of the painkiller. (Bác sĩ đề nghị phương pháp trị liệu dùng điện đưa ion của thuốc vào các tế bào để tăng cường sự hấp thụ thuốc giảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, tài liệu nghiên cứu hoặc hướng dẫn điều trị chuyên môn. thường được viết tắt EMDA trong các báo cáo lâm sàng.
    • The study compared the efficacy of EMDA with traditional topical application. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của phương pháp EMDA với việc bôi thuốc tại chỗ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Iontophoresis (n): Điện di ion. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, cùng chỉ phương pháp sử dụng dòng điện để đưa thuốc dạng ion qua da.
    • Iontophoresis is another term for this type of drug delivery. (Điện di ion một thuật ngữ khác cho loại đưa thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Iontophoresis: Điện di ion.
  • Electrotherapy drug delivery: Đưa thuốc bằng liệu pháp điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

electromotive drug administration

A patient receives electromotive drug administration on their forearm.

Noun
  1. phương pháp trị liệu dùng điện đưa ion của thuốc vào các tế bào

Từ đồng nghĩa